Kaori Dict

辺境

へんきょう

henkyou

thông dụng

Âm Hán-Việt: BIÊN CẢNH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.remote region; outlying district; border district; frontier

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Many families left to make a new life on the frontier.

  • Many families went west to make a new life on the frontier.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

辺境 (へんきょう) — remote region; outlying district; border district; frontier | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict