Kaori Dict

偏食

へんしょく

henshoku

thông dụng

Âm Hán-Việt: THIÊN THỰC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.unbalanced diet

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom isn't a fussy eater.

  • Tom is a very fussy eater.

  • Tom was a picky eater when he was a child.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

偏食 (へんしょく) — unbalanced diet | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict