Kaori Dict

変色

へんしょく

henshoku

Âm Hán-Việt: BIẾN SẮC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.change of color; change of colour; fading; discoloration; discolouration

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This cloth will not turn color.

  • The skin is changing to a purplish red.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

変色 (へんしょく) — change of color; change of colour; fading; discoloration; discolouration | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict