Kaori Dict

人痘種痘法

じんとうしゅとうほう

jintoushutouhou

Âm Hán-Việt: NHÂN ĐẬU CHỦNG ĐẬU PHÁP

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.variolation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人痘種痘法 (じんとうしゅとうほう) — variolation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict