Kaori Dict

慣熟

かんじゅく

kanjuku

Âm Hán-Việt: QUÁN THỤC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.proficiency; mastery; competence; becoming proficient (in)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

慣熟 (かんじゅく) — proficiency; mastery; competence; becoming proficient (in) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict