Kaori Dict

完熟

かんじゅく

kanjuku

Âm Hán-Việt: HOÀN THỤC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.full ripeness; full maturity

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Sauce made with meat and fresh tomato is the best.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

完熟 (かんじゅく) — full ripeness; full maturity | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict