Kaori Dict

保証金

ほしょうきん

hoshoukin

thông dụng

Âm Hán-Việt: BẢO CHỨNG KIM

Nghĩa

  1. 1.tiền đặt cọc; bảo chứng tiền
  1. danh từ

    1.deposit (esp. on renting a house); security money; bond payment; guarantee

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

保証金 (ほしょうきん) — tiền đặt cọc; bảo chứng tiền | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict