Kaori Dict

保証人

ほしょうにん

hoshounin

thông dụng

Âm Hán-Việt: BẢO CHỨNG NHÂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.guarantor; surety; sponsor; reference; bondsman

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My father stood guarantee for my debts.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

保証人 (ほしょうにん) — guarantor; surety; sponsor; reference; bondsman | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict