Kaori Dict

保証付き

ほしょうつき

hoshoutsuki

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)

    1.guaranteed; certified; warranty included

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They guarantee this clock for a year.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

保証付き (ほしょうつき) — guaranteed; certified; warranty included | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict