Kaori Dict

歩行者

ほこうしゃ

hokousha

thông dụng

Âm Hán-Việt: BỘ HÀNH GIẢ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.pedestrian; walker

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A policeman was gazing at a suspicious pedestrian.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

歩行者 (ほこうしゃ) — pedestrian; walker | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict