Kaori Dict

補聴器

ほちょうき

hochouki

thông dụng

Âm Hán-Việt: BỔ THÍNH KHÍ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.hearing aid

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I paid twenty thousand yen for this hearing aid.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

補聴器 (ほちょうき) — hearing aid | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict