Kaori Dict

四三

しそう

shisou

Âm Hán-Việt: TỨ TAM

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từhanafuda

    1.one four-of-a-kind and one three-of-a-kind in a dealt hand

  2. danh từ

    2.three and a four (in dice games)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

四三 (しそう) — one four-of-a-kind and one three-of-a-kind in a dealt hand | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict