Kaori Dict

新官僚

しんかんりょう

shinkanryou

Âm Hán-Việt: TÂN QUAN LIÊU

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.new bureaucrats; right-wing, pro-military bureaucrats who gained prominence in the Home Ministry after the Manchurian Incident (1931)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新官僚 (しんかんりょう) — new bureaucrats; right-wing, pro-military bureaucrats who gained prominence in the Home Ministry after the Manchurian Incident (1931) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict