Kaori Dict

放火

ほうか

houka

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHÓNG HOẢ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.arson; setting fire

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Someone set fire to the house.

  • He set fire to the school building.

  • He set his house on fire.

  • Jack was caught for setting fire to the house.

  • The fire that broke out last night was judged to be caused by arson.

  • "This is arson." "Who is Arson?"

  • What was his motive for setting the house on fire?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

放火 (ほうか) — arson; setting fire | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict