Kaori Dict

法科

ほうか

houka

Âm Hán-Việt: PHÁP KHOA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.law department; law school

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He is an undergraduate in the law department.

  • I didn't know you went to law school.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

法科 (ほうか) — law department; law school | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict