Kaori Dict

韓食

かんしょく

kanshoku

Âm Hán-Việt: HÀN THỰC

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Korean cuisine; Korean food

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

韓食 (かんしょく) — Korean cuisine; Korean food | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict