Kaori Dict

感触

かんしょく

kanshoku

N1

Âm Hán-Việt: CẢM XÚC

JLPT N1 · Bài 45

Nghĩa

  1. 1.cảm giác; cảm nhận; xúc cảm
  1. danh từ

    1.feel (of something); touch; texture; sensation

  2. danh từ

    2.feeling; impression

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This feels like silk.

  • How was the test?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

感触 (かんしょく) — cảm giác; cảm nhận; xúc cảm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict