Kaori Dict

法師

ほうし

houshi

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHÁP SƯ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Buddhist priest; bonze

  2. danh từ

    2.layman dressed like a priest

  3. hậu tố danh từ

    3.person

    usu. pronounced ぼうし

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

法師 (ほうし) — Buddhist priest; bonze | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict