Kaori Dict

偶然

ぐうぜん

guuzen

N3

Âm Hán-Việt: NGẪU NHIÊN

JLPT N3 · Bài 38

Nghĩa

en(by) chance, unexpectedlyNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từtính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.coincidence; chance; accident; fortuity

  2. phó từ

    2.by chance; unexpectedly; accidentally

  3. danh từphilosophy

    3.contingency

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi tình cờ gặp lại người bạn cũ.

    I met an old friend by chance.

  • Tôi đã tình cờ gặp anh ấy.

    I met him by chance.

  • Tôi tình cờ tìm thấy cuốn sách đó.

    I found the book by accident.

  • Đó có đơn giản chỉ là một sự trùng hợp ngẫu nhiên hay không?

    Is that just a coincidence?

  • Anh ấy đã tình cờ nghe được cuộc nói chuyện đó.

    He overheard the conversation by accident.

  • Tôi vô tình gặp giáo viên cũ tại nhà ga.

    I ran into my old teacher at the station.

  • Tôi tình cờ nghe được tin đó.

    I heard the news by chance.

  • Tôi tình cờ gặp mẹ bạn ở thư viện.

    I ran across your mother in the library.

  • Sự ngẫu nhiên, cùng với sự hài hước, là những yếu tố không thể thiếu trong cuộc đời.

  • What a coincidence!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

偶然 (ぐうぜん) — (by) chance, unexpectedly | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict