偶然
ぐうぜん
guuzen
Âm Hán-Việt: NGẪU NHIÊN
意味Nghĩa
en(by) chance, unexpectedlyNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.
- danh từtính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)
1.coincidence; chance; accident; fortuity
- phó từ
2.by chance; unexpectedly; accidentally
- danh từphilosophy
3.contingency
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 私は、偶然旧友に会った。
Tôi tình cờ gặp lại người bạn cũ.
I met an old friend by chance.
- 私は偶然彼に出会った。
Tôi đã tình cờ gặp anh ấy.
I met him by chance.
- 偶然その本を見つけた。
Tôi tình cờ tìm thấy cuốn sách đó.
I found the book by accident.
- それは単なる偶然なの?
Đó có đơn giản chỉ là một sự trùng hợp ngẫu nhiên hay không?
Is that just a coincidence?
- 彼は偶然その会話を耳にした。
Anh ấy đã tình cờ nghe được cuộc nói chuyện đó.
He overheard the conversation by accident.
- 昔の先生に駅で偶然会ったんだ。
Tôi vô tình gặp giáo viên cũ tại nhà ga.
I ran into my old teacher at the station.
- 私はそのニュースを偶然に聞いてしまった。
Tôi tình cờ nghe được tin đó.
I heard the news by chance.
- 図書館で偶然あなたのおかあさんにあいました。
Tôi tình cờ gặp mẹ bạn ở thư viện.
I ran across your mother in the library.
- 偶然というものは、ユーモアと共に人生に欠くべからざる要素である。
Sự ngẫu nhiên, cùng với sự hài hước, là những yếu tố không thể thiếu trong cuộc đời.
- 偶然だね!
What a coincidence!