Kaori Dict

一行三昧

いちぎょうざんまい

ichigyouzanmai

Âm Hán-Việt: NHẤT HÀNH TAM MUỘI

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.complete concentration on one subject (usu. prayer); one-practice absorption

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一行三昧 (いちぎょうざんまい) — complete concentration on one subject (usu. prayer); one-practice absorption | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict