麻婆茄子
マーボーなす
maaboonasu
Âm Hán-Việt: MA BÀ GIA TỬ
Cách viết khác: マーボー茄子・麻婆ナス · Cách đọc khác: マーボーナス・マーボなす・マーボナス
意味Nghĩa
- danh từfood, cooking
1.mabo nasu; fried eggplant with minced meat and chili sauce
マーボーなす
maaboonasu
Âm Hán-Việt: MA BÀ GIA TỬ
Cách viết khác: マーボー茄子・麻婆ナス · Cách đọc khác: マーボーナス・マーボなす・マーボナス
1.mabo nasu; fried eggplant with minced meat and chili sauce