Kaori Dict

本格化

ほんかくか

honkakuka

thông dụng

Âm Hán-Việt: BẢN CÁCH HOÁ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.regularization; regularisation; getting up speed; proceeding at full tilt

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

本格化 (ほんかくか) — regularization; regularisation; getting up speed; proceeding at full tilt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict