Kaori Dict

空気椅子

くうきいす

kuukiisu

Âm Hán-Việt: KHÔNG KHÍ Ỷ TỬ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.mimicking sitting in a chair; air chair; wall sit

  2. danh từ

    2.chain of people sitting on each other's laps

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

空気椅子 (くうきいす) — mimicking sitting in a chair; air chair; wall sit | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict