Kaori Dict

長嘆息

ちょうたんそく

choutansoku

Âm Hán-Việt: TRƯỞNG THÁN TỨC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.sighing deeply; giving a deep sigh

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

長嘆息 (ちょうたんそく) — sighing deeply; giving a deep sigh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict