憎まれ口を叩く
にくまれぐちをたたく
nikumareguchiwotataku
Cách viết khác: 憎まれ口をたたく
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi く
1.to say nasty things (about); to use abusive language
にくまれぐちをたたく
nikumareguchiwotataku
Cách viết khác: 憎まれ口をたたく
1.to say nasty things (about); to use abusive language