慢性的
まんせいてき
manseiteki
thông dụng
Âm Hán-Việt: MẠN TÍNH ĐÍCH
意味Nghĩa
- tính từ đuôi な
1.chronic
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 慢性的な便秘で苦しんでいます。
I'm suffering from chronic constipation.
まんせいてき
manseiteki
Âm Hán-Việt: MẠN TÍNH ĐÍCH
1.chronic
I'm suffering from chronic constipation.