Kaori Dict

慢性的

まんせいてき

manseiteki

thông dụng

Âm Hán-Việt: MẠN TÍNH ĐÍCH

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.chronic

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'm suffering from chronic constipation.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

慢性的 (まんせいてき) — chronic | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict