八幡船
ばはんせん
bahansen
Âm Hán-Việt: BÁT PHƯỚN THUYỀN
Cách đọc khác: はちまんせん・ばはんぶね・はちまんぶね
意味Nghĩa
- danh từlịch sử
1.Japanese pirate ship (of the Middle Ages)
ばはんせん
bahansen
Âm Hán-Việt: BÁT PHƯỚN THUYỀN
Cách đọc khác: はちまんせん・ばはんぶね・はちまんぶね
1.Japanese pirate ship (of the Middle Ages)