Kaori Dict

八幡船

ばはんせん

bahansen

Âm Hán-Việt: BÁT PHƯỚN THUYỀN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.Japanese pirate ship (of the Middle Ages)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

八幡船 (ばはんせん) — Japanese pirate ship (of the Middle Ages) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict