Kaori Dict

未解決

みかいけつ

mikaiketsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: VỊ GIẢI QUYẾT

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi なdanh từ

    1.unsolved; unresolved; unsettled; pending; outstanding

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Two problems remained unsolved.

  • The mystery still remains unsolved.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

未解決 (みかいけつ) — unsolved; unresolved; unsettled; pending; outstanding | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict