Kaori Dict

秩父夜祭

ちちぶよまつり

chichibuyomatsuri

Âm Hán-Việt: TRẬT PHỤ DẠ TẾ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Chichibu Festival

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

秩父夜祭 (ちちぶよまつり) — Chichibu Festival | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict