Kaori Dict

未知数

みちすう

michisuu

thông dụng

Âm Hán-Việt: VỊ TRI SỐ

Nghĩa

  1. danh từmathematics

    1.(an) unknown; unknown number; variable

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    2.unknown quantity; not yet known

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The symbol "x" usually stands for an unknown quantity in mathematics.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

未知数 (みちすう) — (an) unknown; unknown number; variable | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict