Kaori Dict

生活の糧

せいかつのかて

seikatsunokate

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từ

    1.source of one's livelihood; one's bread and butter

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We work for our living.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生活の糧 (せいかつのかて) — source of one's livelihood; one's bread and butter | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict