Kaori Dict

未発表

みはっぴょう

mihappyou

thông dụng

Âm Hán-Việt: VỊ PHÁT BIỂU

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)

    1.unpublished; unreleased; not yet made public

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

未発表 (みはっぴょう) — unpublished; unreleased; not yet made public | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict