Kaori Dict

経る

へる

heru

N3

JLPT N3 · Bài 102

Nghĩa

  1. 1.đi qua
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to pass; to elapse; to go by

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    2.to pass through; to go through

  3. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    3.to experience; to go through; to undergo

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi rất đói.

    I am terribly hungry.

  • Are you hungry?

  • I don't mind if it's hot.

  • I don't mind if it's hot.

  • How hungry are you?

  • I'm not afraid of mice.

  • Tom isn't afraid of spiders.

  • I don't mind if it's a little cold.

  • Emily's not afraid of spiders.

  • The border of her dress was torn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

経る (へる) — đi qua | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict