Kaori Dict

賽銭泥棒

さいせんどろぼう

saisendorobou

Âm Hán-Việt: TÁI TIỀN NÊ BỔNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.thief who steals money from the offerings box at a shrine or temple; offerings thief

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

賽銭泥棒 (さいせんどろぼう) — thief who steals money from the offerings box at a shrine or temple; offerings thief | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict