Kaori Dict

民主主義

みんしゅしゅぎ

minshushugi

thông dụng

Âm Hán-Việt: DÂN CHỦ CHỦ NGHĨA

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.democracy

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I am on the side of democracy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

民主主義 (みんしゅしゅぎ) — democracy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict