Kaori Dict

無職

むしょく

mushoku

thông dụng

Âm Hán-Việt: VÔ CHỨC

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.without an occupation; unemployed; jobless

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Are you out of work?

  • Tom was unemployed at the time.

  • Mr Tanabe became unemployed.

  • Tom told me he's unemployed.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無職 (むしょく) — without an occupation; unemployed; jobless | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict