Kaori Dict

無色

むしょく

mushoku

thông dụng

Âm Hán-Việt: VÔ SẮC

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.colourless; colorless; achromatic

  2. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    2.neutral (position); impartial

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Colorless green ideas sleep furiously.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無色 (むしょく) — colourless; colorless; achromatic | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict