Kaori Dict

新店舗

しんてんぽ

shintenpo

Âm Hán-Việt: TÂN ĐIẾM PHỔ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.new shop; new store; new restaurant

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新店舗 (しんてんぽ) — new shop; new store; new restaurant | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict