Kaori Dict

無尽蔵

むじんぞう

mujinzou

thông dụng

Âm Hán-Việt: VÔ TẬN TÀNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi な

    1.inexhaustible supply

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We have used earth's energy resources as if they were limitless.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無尽蔵 (むじんぞう) — inexhaustible supply | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict