Kaori Dict

名乗り出る

なのりでる

nanorideru

thông dụng

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to introduce oneself; to announce oneself (e.g. as the person sought); to come forward (e.g. as a witness, with a claim, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đã không có ai đứng ra tình nguyện làm công việc đó.

    There were no volunteers for the job.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

名乗り出る (なのりでる) — to introduce oneself; to announce oneself (e.g. as the person sought); to come forward (e.g. as a witness, with a claim, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict