Kaori Dict

命名

めいめい

meimei

thông dụng

Âm Hán-Việt: MỆNH DANH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.naming; christening

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Have you named your new born baby?

  • He was christened John.

  • She was named after her grandmother.

  • He was named Horatio after his uncle.

  • He named his son John after his own father.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

命名 (めいめい) — naming; christening | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict