Kaori Dict

銘々

めいめい

meimei

N2

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 73

Nghĩa

  1. 1.mỗi người
  1. phó từdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từthường viết bằng kana

    1.each; individual

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Each student has his own desk.

  • Each has his own taste.

  • I'll deal out three to each.

  • Each of them has a bicycle.

  • He gave each of them a pencil.

  • Each student has expressed his opinion.

  • Each of the three boys won a prize.

  • Each of them carried their own pack.

  • Each of the girls has a doll in her arms.

  • Each boy has received his diploma.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

銘々 (めいめい) — mỗi người | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict