Kaori Dict

秩序保持

ちつじょほじ

chitsujohoji

Âm Hán-Việt: TRẬT TỰ BẢO TRÌ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.maintenance of public order

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

秩序保持 (ちつじょほじ) — maintenance of public order | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict