Kaori Dict

免許証

めんきょしょう

menkyoshou

thông dụng

Âm Hán-Việt: MIỄN HỨA CHỨNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.licence; license; permit; certificate (of qualification)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Can I see your license, please?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

免許証 (めんきょしょう) — licence; license; permit; certificate (of qualification) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict