Kaori Dict

戴帽式

たいぼうしき

taiboushiki

Âm Hán-Việt: ĐỘI MẠO THỨC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.capping ceremony (for newly qualified nurses)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

戴帽式 (たいぼうしき) — capping ceremony (for newly qualified nurses) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict