Kaori Dict

叙実法

じょじつほう

jojitsuhou

Âm Hán-Việt: TỰ THỰC PHÁP

Nghĩa

  1. danh từgrammar

    1.indicative mood

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

叙実法 (じょじつほう) — indicative mood | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict