Kaori Dict

無顆粒球症

むかりゅうきゅうしょう

mukaryuukyuushou

Âm Hán-Việt: VÔ KHOA LẠP CẦU CHỨNG

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.agranulocytosis

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無顆粒球症 (むかりゅうきゅうしょう) — agranulocytosis | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict