Kaori Dict

造雪

ぞうせつ

zousetsu

Âm Hán-Việt: TẠO TUYẾT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.snowmaking; production of artificial snow

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

造雪 (ぞうせつ) — snowmaking; production of artificial snow | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict