Kaori Dict

造設

ぞうせつ

zousetsu

Âm Hán-Việt: TẠO THIẾT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từvăn viết trang trọng

    1.establishing (an institution); setting up (a facility); constructing (a building)

  2. danh từdanh từ + するtha động từmedicine

    2.placing or inserting into the body (e.g. an artificial organ)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

造設 (ぞうせつ) — establishing (an institution); setting up (a facility); constructing (a building) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict