Kaori Dict

痛恨の極み

つうこんのきわみ

tsuukonnokiwami

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từ

    1.extreme regret; extreme sorrow; height of bitterness

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

痛恨の極み (つうこんのきわみ) — extreme regret; extreme sorrow; height of bitterness | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict